Sản phẩm công nghệ

Thẻ Mifare 1K 13.56Mhz (In Màu 2 Mặt) Thẻ Mifare 1K 13.56Mhz (In Màu 2 Mặt)
the-mifare-1k-1356mhz-(in-mau-2-mat) the-mifare-1k-1356mhz-(in-mau-2-mat)
Thẻ Mifare 1K 13.56Mhz (In Màu 2 Mặt) Thẻ Mifare 1K 13.56Mhz (In Màu 2 Mặt)

Thẻ Mifare 1K 13.56Mhz (In Màu 2 Mặt)

Thẻ Mifare 1K tần số 13.56Mhz, chất liệu nhựa PVC bền bỉ, chống chịu thời tiết, khả dụng với đầu đọc RFID và máy chấm công. Ứng dụng đa dạng: bãi xe thông minh, kiểm soát ra vào, thẻ khách sạn, chấm công, lưu trữ dữ liệu hiệu quả.

Nhãn hiệu: Joie Auto

Mã: 08120925

Tình trạng: Còn hàng

Bảo hành: 12 tháng

Giá: 25.000 đ

Chi tiết sản phẩm

Thẻ Mifare 1K 13.56Mhz (In Màu 2 Mặt) là lựa chọn tối ưu cho những dự án và ứng dụng công nghệ hiện đại ngày nay. Được chế tạo từ chất liệu nhựa PVC bền bỉ, thẻ không chỉ chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt mà còn giữ ổn định trong khoảng nhiệt độ từ 20 đến 85 độ C. Với tần số hoạt động 13.56Mhz, thẻ đảm bảo tương thích hoàn hảo với mọi đầu đọc RFID không tiếp xúc và máy chấm công trên thị trường.

Sự đa dụng của thẻ thể hiện ở khả năng lưu trữ dữ liệu nhờ bộ nhớ trong, phục vụ hiệu quả cho các hệ thống quản lý ra vào, chấm công và thậm chí là thẻ phòng khách sạn. Thiết kế với kích thước chuẩn (54 x 86 mm) và độ dày 0.8 mm cùng khả năng in màu theo ý muốn giúp sản phẩm dễ dàng tùy chỉnh theo nhu cầu doanh nghiệp.

Ứng dụng rộng rãi của Thẻ Mifare 1K bao gồm:

- Bãi giữ xe thông minh.

- Hệ thống chấm công và kiểm soát nhân viên.

- Thẻ khách sạn.

- Hệ thống kiểm soát ra vào.

Với khoảng cách đọc từ 1 đến 12 cm, Thẻ Mifare 1K không chỉ cung cấp sự tiện lợi mà còn đảm bảo tính bảo mật cao cho các hệ thống sử dụng. Đây chính là giải pháp hiệu quả và bền vững cho những ai đang tìm kiếm một phương tiện nhận diện tiên tiến, an toàn và linh hoạt.

Thông số kỹ thuật

Tên sản phẩm Thẻ Mifare Classic 1K
Công nghệ Thẻ cảm ứng (RFID không tiếp xúc)
Tần số hoạt động 13.56 MHz
Chuẩn giao tiếp ISO/IEC 14443 Type A
Dung lượng bộ nhớ 1 KB EEPROM (1024 byte)
Phân vùng bộ nhớ 16 sector (mỗi sector có 4 block = 16 byte/block)
Mã định danh (UID) 4 byte (Single UID) hoặc 7 byte (Extended UID – tùy phiên bản chip)
Khoảng cách đọc 0 – 10 cm (tùy vào đầu đọc và môi trường)
Thời gian phản hồi < 100 ms
Kích thước thẻ 85.6 x 54 mm (chuẩn CR80 – như thẻ ATM)
Độ dày 0.76 mm (30 mil)
Chất liệu Nhựa PVC, PET, hoặc composite
Bề mặt Trắng trơn (bóng hoặc mờ), có thể in bằng máy in thẻ nhựa
Khả năng in ấn In ảnh, mã vạch, QR, logo bằng máy in thẻ (Zebra, Fargo, HiTi, Entrust...)
Bảo mật Key A/B per sector, truy cập kiểm soát theo vùng nhớ
Tuổi thọ lưu trữ >10 năm / hơn 100.000 lần ghi/xóa
Ứng dụng phổ biến Thẻ sinh viên, nhân viên, thư viện, chấm công, giữ xe, kiểm soát ra vào